挺腰

挺腰
tǐngyāo
đĩnh yêu

ưỡn lưng; thẳng lưng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ưỡn lưng; thẳng lưng

    • Xin bạn thẳng lưng ngồi thẳng.

  2. động từ

    thẳng lưng; ưỡn người

    • Anh ấy ưỡn lưng đứng dậy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.