挺杆

挺杆
tǐnggǎn
đĩnh can

cần đẩy; con đội (bộ phận máy)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cần đẩy; con đội (bộ phận máy)

    • Tappet là một bộ phận quan trọng của động cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.