振幅

振幅
zhèn
chấn bức

biên độ (dao động)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biên độ (dao động)

    • Biên độ của tín hiệu này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.