挪威

挪威
Nuówēi
na uy

Na Uy

1 nghĩa#12136
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Na Uy

    欧洲北部的国家,在斯堪的纳维亚半岛西部ōuzhōu běibù de guójiā, zài Sīkǎndìnà wēiyà bàndǎo xībù

    • Na Uy là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.