挨整

挨整
áizhěng
ai chỉnh

bị đấu tố; bị trừng phạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bị đấu tố; bị trừng phạt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.