挨户

挨户
āi
ai hộ

từng nhà một; đi từ nhà này sang nhà khác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từng nhà một; đi từ nhà này sang nhà khác

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.