挤奶

挤奶
nǎi
tễ nãi

vắt sữa

1 nghĩa#26644
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vắt sữa

    • Cô ấy vắt sữa mỗi sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay chen lấn để mọi người đứng thật đều và chỉnh tề.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.