挖洞

挖洞
dòng
oạt động

đào lỗ; khoan lỗ

1 nghĩa#32654
NGHĨA

NGHĨA

  1. đào lỗ; khoan lỗ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.