挖机

挖机
oạt cơ

máy đào; máy xúc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. máy đào; máy xúc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.