挑檐

挑檐
tiǎoyán
khiêu diêm

mái hiên; mái nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mái hiên; mái nhà

    • Mái hiên của ngôi nhà này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.