按蚊

按蚊
ànwén
án văn

muỗi Anopheles; muỗi đòn xóc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    muỗi Anopheles; muỗi đòn xóc

    • Muỗi anopheles là côn trùng truyền bệnh sốt rét.

  2. danh từ

    muỗi Anopheles (muỗi truyền bệnh sốt rét)

    • Muỗi Anopheles là loại muỗi truyền bệnh sốt rét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.