按日

按日
àn
án nhật

tính theo ngày; hàng ngày

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    tính theo ngày; hàng ngày

    • Chúng tôi tính lương theo ngày.

  2. trạng từ

    tính theo ngày; hằng ngày

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.