指腹

指腹
zhǐ
chỉ phúc

đầu ngón tay (phần thịt mềm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu ngón tay (phần thịt mềm)

    • Chỉ phúc là một phần của ngón tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.