指纹

指纹
zhǐwén
chỉ văn

dấu vân tay; dấu ngón tay

2 nghĩa#3207
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu vân tay; dấu ngón tay

    指头上的纹路,每个人都不同zhǐtou shang de wénlù, měi ge rén dōu búyì

    • Xin hãy để lại dấu vân tay của bạn.

  2. danh từ

    dấu vân tay

    手指上的纹路,每个人都不同shǒuzhǐ shàng de wénlù, měi ge rén dōu búntóng

    • Dấu vân tay của mỗi người đều là độc nhất vô nhị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.