指称

指称
zhǐchēng
chỉ xưng

tên gọi; danh mục; danh nghĩa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tên gọi; danh mục; danh nghĩa

    • Từ này chỉ cái gì?

  2. động từ

    tham khảo; tài liệu tham khảo

  3. động từ

    dùng để chỉ (một cách ẩn dụ); mượn nghĩa để chỉ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.