指疔

指疔
zhǐdīng
chỉ đinh

mụn nhọt đầu ngón tay; chín mé

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mụn nhọt đầu ngón tay; chín mé

    • Whitlow là một loại nhiễm trùng da.

  2. danh từ

    mụn áp mủn; chỉ nóng

    • Felon là một loại nhiễm trùng do vi khuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.