指界

指界
zhǐjiè
chỉ giới

xác định ranh giới thửa đất; chỉ giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xác định ranh giới thửa đất; chỉ giới

    • Công việc xác định ranh giới rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.