指正

指正
zhǐzhèng
chỉ chính

chỉ ra lỗi sai để sửa chữa; góp ý sửa lỗi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chỉ ra lỗi sai để sửa chữa; góp ý sửa lỗi

    • Xin bạn chỉ ra lỗi sai của tôi.

  2. động từ

    chỉ ra và sửa lỗi; góp ý sửa chữa

  3. động từ

    chú thích; phê chú; ghi chú bên lề

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.