指检

指检
zhǐjiǎn
chỉ kiểm

khám bằng ngón tay (trực tràng, âm đạo, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khám bằng ngón tay (trực tràng, âm đạo, v.v.)

    • Bác sĩ đã khám bằng ngón tay cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.