指尖

指尖
zhǐjiān
chỉ tiêm

đầu ngón tay

1 nghĩa#24621
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu ngón tay

    • Đầu ngón tay của cô ấy rất mảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.