- 扌thủ(tay)BỘ
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)HÌNH THANH
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
đầu ngón tay
đầu ngón tay
Đầu ngón tay của cô ấy rất mảnh.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
đầu ngón tay
đầu ngón tay
Đầu ngón tay của cô ấy rất mảnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.