Tới nội dung chính

指头

指头
zhǐtou
chỉ đầu

ngón tay

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16565Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngón tay

    • 。

      Ngón tay của tôi rất dài.

  2. 貳名danh từ

    ngón tay; ngón chân

    • 。

      Ngón chân của tôi rất dài.

指
zhǐ
chỉ
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu