- 扌thủ(tay)BỘ
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)HÌNH THANH
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
sách hướng dẫn; cẩm nang
sách hướng dẫn; cẩm nang
Đây là một cuốn cẩm nang.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
sách hướng dẫn; cẩm nang
sách hướng dẫn; cẩm nang
Đây là một cuốn cẩm nang.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.