指到

指到
zhǐdào
chỉ đáo

chỉ vào; chỉ đến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chỉ vào; chỉ đến

    • Anh ấy chỉ vào cuốn sách đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.