指交

指交
zhǐjiāo
chỉ giao

kích thích bằng ngón tay (hành vi tình dục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kích thích bằng ngón tay (hành vi tình dục)

    • Fingering là một hành vi tình dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.