挂饰

挂饰
guàshì
quải sức

đồ trang trí treo; vật trang sức treo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ trang trí treo; vật trang sức treo

    • Đồ trang trí treo này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.