挂载

挂载
guàzài
quải tải

gắn kết; mount (máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gắn kết; mount (máy tính)

    • Vui lòng gắn ổ cứng này vào máy chủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.