挂起

挂起
guà
quải khởi

treo lên; móc lên

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    treo lên; móc lên

    • Xin hãy treo bức tranh này lên.

  2. động từ

    treo lên (cờ); kéo lên

    • Chúng tôi treo cờ lên.

  3. động từ

    treo (tiến trình); tạm dừng (tiến trình)

    • Xin hãy tạm dừng chương trình này.

  4. động từ

    treo máy; (hệ thống) bị treo

    • Máy tính bị treo rồi.

  5. treo; (tin học) treo lại; chờ xử lý

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.