挂花

挂花
guàhuā
quải hoa

bị thương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bị thương

    • Anh ấy bị thương trong trận chiến.

  2. động từ

    ra hoa; nở hoa

    • Cái cây này đã ra hoa rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.