挂职

挂职
guàzhí
quải chức

được cử đảm nhiệm chức vụ tạm thời (trong cơ quan chính phủ hoặc đảng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    được cử đảm nhiệm chức vụ tạm thời (trong cơ quan chính phủ hoặc đảng)

    • Anh ấy được cử đi nhận nhiệm vụ tạm thời một năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.