挂果

挂果
guàguǒ
quải quả

ra quả; (cây) đậu quả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ra quả; (cây) đậu quả

    • Cây này bắt đầu ra quả rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.