挂机

挂机
guà
quải cơ

cúp máy; gác máy (điện thoại)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cúp máy; gác máy (điện thoại)

    • Xin đừng cúp máy.

  2. động từ

    để máy chạy nền; để máy tự chạy (khi không dùng); treo máy

    • Anh ấy thích treo máy chơi game.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.