挂急诊

挂急诊
guàzhěn
quải cấp chẩn

đăng ký khám cấp cứu tại bệnh viện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đăng ký khám cấp cứu tại bệnh viện

    • Anh ấy đã đăng ký cấp cứu rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.