挂怀

挂怀
guàhuái
quải hoài

lo lắng; ưu tư

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lo lắng; ưu tư

    • Xin đừng bận lòng.

  2. động từ

    bất an; lo lắng; buồn khổ

    • Đừng bận tâm vì những chuyện nhỏ nhặt.

  3. động từ

    lo lắng; bận tâm; canh cánh trong lòng

    • Đừng bận tâm về tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.