- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 寺tự(chùa, nơi quan lại làm việc)HÌNH THANH
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
thận trọng; cẩn thận
thận trọng; cẩn thận
Anh ấy làm việc rất cẩn trọng.
thận trọng; điềm tĩnh; giữ vững lập trường
Anh ấy đã chủ trì cuộc họp một cách trang trọng.
thận trọng; điềm tĩnh; (văn) giữ chức vụ quan trọng
Anh ấy đã xử lý việc này một cách thận trọng.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
thận trọng; cẩn thận
thận trọng; cẩn thận
Anh ấy làm việc rất cẩn trọng.
thận trọng; điềm tĩnh; giữ vững lập trường
Anh ấy đã chủ trì cuộc họp một cách trang trọng.
thận trọng; điềm tĩnh; (văn) giữ chức vụ quan trọng
Anh ấy đã xử lý việc này một cách thận trọng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.