拿摩温

拿摩温
wēn
nã ma ôn

người cai (tiếng lóng cũ, từ "number one")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người cai (tiếng lóng cũ, từ "number one")(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hợp(kết hợp, nắm lại)HỘI Ý
  • thủ(bàn tay)BỘ

Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.