那摩温

那摩温
wēn
na ma ôn

người cai (tiếng lóng cũ, từ "number one")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người cai (tiếng lóng cũ, từ "number one")

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.