拾级

拾级
shè
thiệp cấp

bước từng bậc cầu thang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bước từng bậc cầu thang

    • Anh ấy bước từng bước lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.