- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 合hợp(hợp lại, tụ họp)HÌNH THANH
Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.
phục hồi; tăng trở lại
phục hồi; tăng trở lại
Xin bạn nhặt rác trên mặt đất.
tập hợp; thu gom; dồn lại
Xin hãy nhặt rác trên mặt đất.
Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.
phục hồi; tăng trở lại
phục hồi; tăng trở lại
Xin bạn nhặt rác trên mặt đất.
tập hợp; thu gom; dồn lại
Xin hãy nhặt rác trên mặt đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.