拽姐

拽姐
zhuǎijiě
duệ tỷ

(lóng) cô gái tự tin và mạnh mẽ; chị đại ngầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) cô gái tự tin và mạnh mẽ; chị đại ngầu

    • Cô ấy là một người phụ nữ tự tin và mạnh mẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lê vật gì đó trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.