- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)HÌNH THANH
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
chiến đấu quyết liệt; xông vào giao chiến
chiến đấu quyết liệt; xông vào giao chiến
Họ chiến đấu đến cùng.
liều chết mà chiến đấu; xông pha sinh tử
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
chiến đấu quyết liệt; xông vào giao chiến
chiến đấu quyết liệt; xông vào giao chiến
Họ chiến đấu đến cùng.
liều chết mà chiến đấu; xông pha sinh tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.