拷花

拷花
kǎohuā
khảo hoa

ép hoa; dập nổi hoa văn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ép hoa; dập nổi hoa văn

    • Cái đĩa này có hoa văn dập nổi rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.