拶指

拶指
zǎnzhǐ
tạt chỉ

tra ngón tay (hình phạt kẹp ngón tay thời xưa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tra ngón tay (hình phạt kẹp ngón tay thời xưa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.