拱肩

拱肩
gǒngjiān
củng kiên

vòm nách; mảng tường giữa hai vòm liền kề (spandrel)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòm nách; mảng tường giữa hai vòm liền kề (spandrel)

    • Spandrel là một phần của cấu trúc kiến trúc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai bàn tay chắp lại cùng nhau thành thế vái chào kính cẩn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.