拱坝

拱坝
gǒng
củng bá

đập vòm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đập vòm

    • Đập vòm là một loại đập nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai bàn tay chắp lại cùng nhau thành thế vái chào kính cẩn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.