拱卫

拱卫
gǒngwèi
củng vệ

bảo vệ xung quanh; hộ vệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bảo vệ xung quanh; hộ vệ

    • Những ngọn núi này bao quanh và bảo vệ thành phố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai bàn tay chắp lại cùng nhau thành thế vái chào kính cẩn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.