择日子

择日子
zháizi
trạch nhật tử

chọn ngày lành; chọn ngày tốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chọn ngày lành; chọn ngày tốt

    • Chúng ta chọn ngày lành để kết hôn nhé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.