拟稿

拟稿
gǎo
nghĩ cảo

soạn thảo (văn bản); khởi thảo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    soạn thảo (văn bản); khởi thảo

    • Anh ấy đang soạn thảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.