拟声词

拟声词
shēng
nghĩ thanh từ

tượng thanh; từ tượng thanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tượng thanh; từ tượng thanh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.