拜物教

拜物教
bàijiào
bái vật giáo

sự sùng bái vật thể; bái vật giáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sự sùng bái vật thể; bái vật giáo

    • Bái vật giáo là một loại tín ngưỡng tôn giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.