招摇
招摇
chiêu dao
phô trương; khoe mẽ; ra vẻ hoa mỹ
4 nghĩa#35569
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phô trương; khoe mẽ; ra vẻ hoa mỹ
- 。
Anh ấy thích phô trương.
- 貳动động từ
lắc lư; đung đưa; phô trương; khoa trương
- 。
Anh ấy lắc lư cơ thể.
- 參动động từ
khoe khoang; làm dáng; (khẩu) phô trương
- 。
Anh ấy thích khoe khoang.
- 肆动động từ
thổi; thổi kèn; khoác lác; (khẩu) nổ
Đang tải…
招摇
Phồn thể招搖
chiêu dao
phô trương; khoe mẽ; ra vẻ hoa mỹ
4 nghĩa#35569
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phô trương; khoe mẽ; ra vẻ hoa mỹ
- 。
Anh ấy thích phô trương.
- 貳动động từ
lắc lư; đung đưa; phô trương; khoa trương
- 。
Anh ấy lắc lư cơ thể.
- 參动động từ
khoe khoang; làm dáng; (khẩu) phô trương
- 。
Anh ấy thích khoe khoang.
- 肆动động từ
thổi; thổi kèn; khoác lác; (khẩu) nổ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.